county agent

Học thuật
Thân thiện
county agent

A county agent visits a farm to discuss crop rotation with the family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cố vấn nông nghiệp (hay kỹ sư nông nghiệp): Một chuyên gia được chính phủ hoặc các cơ quan liên quan thuê để hỗ trợ người dânkhu vực nông thôn về các phương pháp canh tác, chăn nuôi kinh tế gia đình. Họ thường làm việc tại cấp hạt (county) cầu nối giữa các nghiên cứu đại học, chính phủ với nông dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The county agent visited the farm to give advice on soil conservation. (Cố vấn nông nghiệp đã đến thăm trang trại để đưa ra lời khuyên về bảo tồn đất.)
    • She called the county agent to ask about new techniques in poultry farming. ( ấy đã gọi cho kỹ sư nông nghiệp để hỏi về các kỹ thuật mới trong chăn nuôi gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong hệ thống Khuyến nông Hợp tác (Cooperative Extension System) của Hoa Kỳ, nơi các county agent đại diện tại địa phương của các trường đại học công lập.
  • "to consult with the county agent": tham vấn với cố vấn nông nghiệp.
    • Many farmers regularly consult with the county agent to improve their crop yields. (Nhiều nông dân thường xuyên tham vấn với cố vấn nông nghiệp để cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extension agent (n): cố vấn khuyến nông. Đây một tên gọi khác, có nghĩa tương đương với county agent.
  • Agricultural advisor (n): cố vấn nông nghiệp. Một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Agricultural extension agent: cố vấn khuyến nông.
  • Farm advisor: cố vấn trang trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "county agent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "county agent")

county agent

A county agent visits a farm to discuss crop rotation with the family.

Noun
  1. cố vấn nông nghiệp (hay kỹ sư nông nghiệp)